Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
push something back


ˌpush sth ˈback derived
to make the time or date of a meeting, etc. later than originally planned
The start of the game was pushed back from 2 p.m. to 4 p.m.
Main entry:pushderived


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.